·
Bài 2:
Góc nhìn
Trong lịch sử Việt Nam, Hoàng đế Quang Trung – Nguyễn Huệ là biểu tượng của tài thao lược và chiến thắng ngoại xâm. Nhưng theo cố GS Trần Quốc Vượng, tôn vinh một anh hùng không đồng nghĩa với việc mặc nhiên coi ông là nhà cải cách vĩ đại.
Đằng sau hào quang Đống Đa là những câu hỏi gai góc về năng lực kiến thiết, tư duy đổi mới và bi kịch của một vương triều không đủ thời gian hoàn thành sứ mệnh lịch sử.
1- Từ hào quang Đống Đa đến câu hỏi về công cuộc đổi mới
Quang Trung là một trong những nhân vật có sức hấp dẫn đặc biệt của lịch sử Việt Nam. Từ một thủ lĩnh áo vải ở đất Tây Sơn, Nguyễn Huệ đã trở thành người làm thay đổi cục diện chính trị Đàng Trong, đánh đổ tập đoàn Trịnh, góp phần chấm dứt tình trạng chia cắt Đàng Trong- Đàng Ngoài và lập nên những chiến công quân sự vang dội. Nổi bật nhất là chiến thắng Rạch Gầm- Xoài Mút năm 1785 trước quân Xiêm và đại thắng quân Thanh mùa xuân Kỷ Dậu 1789.
Những chiến công ấy đủ để đưa ông vào hàng ngũ các anh hùng kiệt xuất của dân tộc. Nhưng liệu một thiên tài quân sự có đương nhiên là một nhà cải cách vĩ đại? Một vị vua đánh thắng ngoại xâm có tất yếu sở hữu tầm nhìn vượt trước thời đại trong mọi lĩnh vực quản trị quốc gia?
Đó là vấn đề được cố GS Trần Quốc Vượng đặt ra trong bài viết Tây Sơn Quang Trung và công cuộc đổi mới đất Việt ở thế kỷ XVIII, đăng trên Tạp chí Sông Hương, số 35, tháng 1–2/1989. Ngay đầu bài, ông chủ động giới hạn phạm vi nhận định, thừa nhận mình không phải chuyên gia chuyên sâu về Tây Sơn và không có tham vọng đưa ra một phán quyết toàn diện về Quang Trung.
Câu hỏi trung tâm mà ông muốn khảo sát là: Quang Trung có phải nhà đổi mới hay không, và nếu ông không mất sớm, Việt Nam có thể đổi mới ngay từ cuối thế kỷ XVIII hay không? Nguồn: bài viết của GS Trần Quốc Vượng được đăng lại tại đây.
Cách đặt vấn đề ấy cho thấy một tinh thần sử học đáng chú ý: không để sự ngưỡng mộ một nhân vật lịch sử thay thế cho việc khảo sát những thành tựu cụ thể. Lịch sử không chỉ cần những tượng đài để tưởng niệm, mà còn cần những câu hỏi để hiểu đúng bản chất và giới hạn của từng con người.
2- Một thiên tài quân sự xuất chúng trong thời đại khủng hoảng
Trước khi bàn đến những hạn chế, cần nhìn nhận đầy đủ điều làm nên tầm vóc Quang Trung trong cách đánh giá của Trần Quốc Vượng.
Theo giáo sư, Nguyễn Huệ là một ngoại lệ nổi bật trong hàng ngũ anh em và các thủ lĩnh Tây Sơn. Ông có trí lực vượt trội, tầm nhìn rộng hơn và khả năng tiếp thu tri thức từ nhiều nguồn. Những người có ảnh hưởng đến ông không chỉ là các danh sĩ như Trần Văn Kỷ, Ngô Thì Nhậm, La Sơn Phu Tử mà còn có cả những người phương Tây như linh mục J. Koffler. Đáng chú ý, Nguyễn Huệ được mô tả là người biết lắng nghe, học hỏi, quyết đoán và có khả năng thuyết phục người khác đi theo mình.
Đây là những phẩm chất vượt ra ngoài tài cầm quân đơn thuần. Một nhà lãnh đạo xuất sắc không chỉ biết sử dụng binh lực mà còn phải biết tập hợp nhân tài, tiếp nhận tri thức và biến những nguồn lực phân tán thành sức mạnh hành động.
Chiến thắng Đống Đa năm 1789 là đỉnh cao của tài năng ấy. Trong bối cảnh nhà Lê suy yếu, chính quyền Trịnh sụp đổ, đất nước bị chia cắt và quân Thanh tiến vào Thăng Long, Nguyễn Huệ đã thực hiện một cuộc hành quân thần tốc, tổ chức phản công quyết liệt và đánh bại đạo quân xâm lược.
Trần Quốc Vượng nhìn nhận chiến thắng này không chỉ như một thắng lợi quân sự, mà còn như một biểu tượng tinh thần của dân tộc. Đống Đa được ông đặt bên cạnh những chiến thắng gắn với Bạch Đằng, Chi Lăng và, trong dòng chảy lịch sử về sau, Điện Biên Phủ. Đó là cách nhìn nhấn mạnh sức sống của một dân tộc có thể vượt qua hoàn cảnh tưởng như bất lợi để bảo vệ nền độc lập.
Trong một bài viết khác về chiến thắng Đống Đa, giáo sư cũng từng khái quát nghịch lý lịch sử: đất nước nghèo khó, dân chúng cơ cực, bộ máy cai trị suy yếu, tư tưởng chính thống khủng hoảng, nhưng dân tộc vẫn làm nên một chiến thắng có ý nghĩa lâu dài. Tham khảo.
Bởi vậy, cần hiểu chính xác quan điểm của Trần Quốc Vượng: ông không phủ nhận Quang Trung là anh hùng dân tộc hay thiên tài quân sự. Điều ông đặt lại vấn đề là bước chuyển từ tài năng chiến trận sang năng lực cải tổ toàn diện một quốc gia.
3- Chiến thắng không đồng nghĩa với cải cách
Điểm đáng chú ý nhất trong lập luận của Trần Quốc Vượng là sự phân biệt giữa năng lực lật đổ một trật tự cũ và khả năng xây dựng một trật tự mới.
Một phong trào có thể huy động đông đảo nông dân, đánh đổ những chính quyền suy yếu và giành được những chiến thắng lớn. Nhưng để trở thành một cuộc đổi mới sâu sắc, nó còn phải thay đổi thể chế, tư duy quản trị, nền tảng kinh tế và phương thức kết nối với thế giới.
Theo giáo sư, chế độ chính trị mà Quang Trung thiết lập ở miền Bắc vẫn mang bản chất quân chủ quan liêu, thậm chí nặng về quân sự. Ông không xem đó là một cuộc đổi mới chính trị căn bản. Dĩ nhiên, phải đặt nhận xét này trong bối cảnh cuối thế kỷ XVIII, khi mô hình quân chủ vẫn là khuôn khổ tổ chức nhà nước phổ biến.
Không thể dùng tiêu chuẩn của một nhà nước hiện đại để đòi hỏi Quang Trung phải vượt khỏi mọi giới hạn của thời đại. Tuy nhiên, chính trong khuôn khổ lịch sử ấy, câu hỏi về mức độ thay đổi của thiết chế vẫn có ý nghĩa.
Quang Trung giành được ngai vàng bằng một cuộc vận động chính trị – quân sự có tính đột phá, nhưng bộ máy cai trị mà ông kế thừa và xây dựng chưa thoát khỏi những nguyên tắc căn bản của chế độ cũ. Từ góc nhìn của Trần Quốc Vượng, đây là khoảng cách giữa một cuộc chuyển giao quyền lực và một cuộc cải cách có khả năng làm thay đổi cấu trúc quốc gia.
Sự phân biệt này giúp tránh một lối suy luận khá phổ biến: bởi một vị vua có công lớn với dân tộc nên mọi chính sách dưới triều đại của ông đều phải tiến bộ. Thực tế, một nhân vật có thể xuất sắc trong lĩnh vực này nhưng hạn chế ở lĩnh vực khác. Tài năng quân sự không tự động chuyển hóa thành tư duy kinh tế hiện đại; lòng yêu nước cũng không mặc nhiên tạo ra một chương trình cải cách có tầm nhìn toàn cầu.
4- Tư tưởng, giáo dục và kinh tế: những giới hạn được đặt ra
Trong lĩnh vực tư tưởng, Trần Quốc Vượng chú ý đến việc Quang Trung tiếp nhận lời khuyên của La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp và chủ trương theo học thuyết Chu Tử, tức dòng Tống Nho. Giáo sư cho rằng lựa chọn này chưa thể hiện một sự đổi mới tư tưởng đủ sâu, nhất là khi so sánh với những nỗ lực khác biệt của Hồ Quý Ly trong việc diễn giải kinh điển Nho giáo.
Nhận xét ấy không có nghĩa việc sử dụng Nho học là sai lầm tự thân. Trong xã hội đương thời, Nho giáo vẫn cung cấp hệ thống ngôn ngữ chính trị, đạo đức và quản trị mà triều đình có thể dựa vào. Vấn đề nằm ở chỗ một nhà cải cách muốn vượt khỏi khủng hoảng của thời đại cần làm gì với chính hệ tư tưởng đang thống trị xã hội: củng cố nó, điều chỉnh nó hay tìm kiếm những nguồn tri thức mới?
Trần Quốc Vượng còn đặt câu hỏi về việc tiếp nhận tri thức khoa học và kỹ thuật phương Tây. Ông dẫn ra thực tế rằng những hiểu biết về khoa học phương Tây đã được một số trí thức Việt Nam biết đến trước đó, trong khi chưa có bằng chứng đủ rõ cho thấy triều đình Quang Trung xây dựng một chương trình dịch thuật, phổ biến tri thức khoa học mới với quy mô tương xứng.
Ở đây, cần phân biệt giữa một câu hỏi phản biện có giá trị và một kết luận lịch sử đã được chứng minh đầy đủ. Việc chưa tìm thấy tài liệu về một chính sách không đồng nghĩa chắc chắn chính sách ấy chưa từng tồn tại. Tuy vậy, câu hỏi của giáo sư vẫn chạm tới một vấn đề căn bản: nếu muốn thay đổi vận mệnh quốc gia, nhà cầm quyền không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền thống mà còn phải mở rộng năng lực tiếp thu tri thức.
Trong kinh tế, Quang Trung ban hành chính sách khuyến nông, kêu gọi dân lưu tán trở về quê cũ, khôi phục sản xuất sau nhiều năm chiến tranh. Trần Quốc Vượng đánh giá đây là những biện pháp cần thiết, nhưng không mới so với truyền thống trị quốc của các triều đại trước.
Ông cũng phê bình khuynh hướng muốn kiểm soát ruộng đất theo tinh thần công hữu hóa, cũng như quan niệm tự cung tự cấp thể hiện qua mong muốn giảm phụ thuộc vào hàng hóa Trung Hoa. Theo giáo sư, cuối thế kỷ XVIII là thời kỳ giao thương đường biển ngày càng quan trọng; một quốc gia muốn phát triển cần liên kết các thị trường trong nước với mạng lưới thương mại rộng lớn hơn.
Nhìn từ hiện tại, có thể thấy điều đáng suy nghĩ không nằm ở việc kết án một chính sách bằng những khái niệm kinh tế ngày nay, mà ở sự đối lập giữa hai cách hình dung về phát triển: khôi phục nền sản xuất truyền thống để ổn định xã hội, hay đồng thời xây dựng những điều kiện cho một nền kinh tế mở, có khả năng tiếp nhận kỹ thuật, thương mại và nguồn lực bên ngoài.
Quang Trung mới có một thời gian ngắn để xử lý hậu quả chiến tranh, nên không công bằng nếu đòi hỏi ông lập tức hoàn thành một chương trình hiện đại hóa toàn diện. Nhưng cũng không nên vì ông mất sớm mà mặc nhiên khẳng định mọi cải cách lớn lao đều sẽ thành công nếu ông sống lâu hơn.
5- Bi kịch của Tây Sơn: thống nhất chưa trọn vẹn, cơ nghiệp không bền
Nếu chỉ nhìn Quang Trung qua những chiến thắng, người ta dễ quên rằng vấn đề sống còn của Tây Sơn không chỉ là đánh bại ngoại xâm, mà còn là xây dựng một nhà nước thống nhất và đủ sức tồn tại lâu dài.
Trần Quốc Vượng chỉ ra rằng sau chiến tranh, Quang Trung chủ yếu kiểm soát vùng đất từ xứ Quảng trở ra Bắc, trong khi Nguyễn Nhạc vẫn nắm giữ vùng trung tâm Tây Sơn và Nguyễn Ánh tiếp tục xây dựng lực lượng ở Gia Định. Đất nước vì thế chưa đạt tới sự thống nhất thực chất dưới một chính quyền ổn định.
Sự bất hòa và phân chia quyền lực giữa anh em Tây Sơn, theo giáo sư, là một tai họa lớn đối với cả dòng họ lẫn dân tộc. Ông cho rằng Nguyễn Huệ cũng phải chịu một phần trách nhiệm, dù nguyên nhân không chỉ nằm ở cá nhân ông. Đây là nhận xét đáng chú ý bởi nó đưa câu chuyện ra khỏi phạm vi những chiến công riêng lẻ để đặt vào vấn đề tổ chức quyền lực.
Một chính quyền có thể chiến thắng đối thủ bên ngoài nhưng vẫn suy yếu nếu không giải quyết được mâu thuẫn bên trong. Nếu nguồn lực bị chia cắt, sự phối hợp giữa các trung tâm quyền lực thiếu bền vững và cơ chế kế vị không bảo đảm tính liên tục, thành quả quân sự khó chuyển hóa thành nền tảng quốc gia lâu dài.
Quang Trung mất năm 1792, khi mới khoảng 40 tuổi. Những năm cuối đời, ông vẫn đứng trước nhiệm vụ củng cố triều đình, giải quyết vấn đề Nguyễn Ánh và xây dựng một trật tự chính trị ổn định. Sau khi ông qua đời, triều Tây Sơn không giữ được thế chủ động; đến năm 1802, Nguyễn Ánh đánh bại Tây Sơn và lập nên triều Nguyễn.
Khoảng cách mười năm từ khi Quang Trung mất đến khi Tây Sơn sụp đổ thường khiến người ta đặt giả thuyết rằng nếu ông sống lâu hơn, lịch sử có thể đã khác. Khả năng ấy không thể bị loại trừ, nhưng cũng không thể được xem là một sự thật chắc chắn. Lịch sử không chỉ phụ thuộc vào tuổi thọ của một cá nhân; nó còn phụ thuộc vào chất lượng thiết chế, khả năng kế tục quyền lực, nguồn lực kinh tế và tương quan chiến lược.
Bài học lớn ở đây là chiến thắng quân sự tạo ra cơ hội, nhưng không tự bảo đảm sự trường tồn. Một triều đại muốn đứng vững cần biến hào quang của người sáng lập thành năng lực vận hành của cả hệ thống.
6- Đừng thần thánh hóa, cũng đừng phủ nhận
Đọc Trần Quốc Vượng, có thể thấy ông chủ trương một cách tiếp cận lịch sử nhiều chiều: tôn trọng chiến công, nhưng không để chiến công che khuất những hạn chế; ghi nhận ý chí đổi mới, nhưng không đồng nhất ý chí ấy với một cuộc cải cách đã hoàn tất.
Dẫu vậy, những nhận định của ông cũng cần được đặt trong đối thoại với các cách tiếp cận sử học khác. Quang Trung trị vì trong thời gian quá ngắn, đất nước vừa trải qua nhiều thập niên chiến tranh, nguồn lực bị tổn thất và trật tự xã hội chưa ổn định. Việc một số chính sách chưa kịp triển khai không nhất thiết chứng minh rằng nhà vua thiếu tầm nhìn. Tương tự, không thể chỉ dựa vào kết cục thất bại của triều đại để phủ nhận toàn bộ những lựa chọn chính trị và thành tựu của người sáng lập.
Mặt khác, việc đề cao Quang Trung không nên trở thành lý do để miễn trừ mọi phê bình. Lịch sử cần phân biệt giữa điều nhân vật đã làm, điều họ dự định làm và điều hậu thế tưởng tượng rằng họ có thể làm. Ba phạm trù ấy không thể thay thế cho nhau.
Giá trị của bài viết Trần Quốc Vượng nằm ở chỗ ông buộc người đọc đối diện với khoảng cách giữa một vị anh hùng chiến trận và một nhà kiến tạo quốc gia. Câu hỏi không phải Quang Trung có xứng đáng được tôn vinh hay không, mà là cần tôn vinh ông ở những phương diện nào, đồng thời nhìn nhận những giới hạn nào để hiểu đầy đủ hơn về thời đại Tây Sơn.
Quang Trung vẫn là một trong những anh hùng lớn của lịch sử Việt Nam. Nhưng tầm vóc ấy không cần được bảo vệ bằng cách biến ông thành một nhân vật hoàn hảo. Trái lại, chính việc khảo sát nghiêm túc những thành tựu và giới hạn mới giúp hình ảnh ông vượt khỏi khuôn mẫu huyền thoại để trở thành một đối tượng lịch sử sống động.
Và có lẽ, thông điệp sâu xa nhất từ góc nhìn của GS Trần Quốc Vượng là: đánh thắng kẻ thù để giành lại vận mệnh dân tộc đã là một kỳ tích; xây dựng được một quốc gia đủ mạnh để giữ gìn và phát triển thành quả ấy mới là phép thử lâu dài của quyền lực. Quang Trung đã làm nên kỳ tích thứ nhất.
Câu chuyện về những điều ông chưa kịp hoàn thành, cũng như những giới hạn của triều đại Tây Sơn, tiếp tục nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được quyết định bởi những chiến thắng vang dội, mà còn bởi khả năng kiến tạo một tương lai bền vững sau chiến thắng.
-----------------
NGUỒN THAM KHẢO CHÍNH:
-GS Trần Quốc Vượng, Tây Sơn Quang Trung và công cuộc đổi mới đất Việt ở thế kỷ XVIII, Tạp chí Sông Hương, số 35, tháng 1–2/1989.