·
Bài 1:
Góc nhìn
Vua Gia Long thường được nhìn nhận qua hai thái cực: người thống nhất đất nước, khai sáng triều Nguyễn; hoặc người cầu viện phương Tây, đánh bại Tây Sơn và mở đường cho sự can thiệp của thực dân.
Trong chuyên luận Mấy vấn đề về vua Gia Long, cố GS Trần Quốc Vượng đưa ra một cách tiếp cận khác: không phủ nhận những công tích của Tây Sơn, cũng không vì thế mà xóa bỏ vai trò lịch sử của Nguyễn Ánh. Điều đáng chú ý không chỉ là những nhận định về một vị vua, mà còn là lời nhắc về trách nhiệm của sử học trước những nhân vật bị bao phủ bởi định kiến.
1- Thoát khỏi lối nhìn lịch sử trắng- đen
Điều đầu tiên cần chú ý trong bài viết của GS Trần Quốc Vượng là quan điểm phương pháp luận. Ông cho rằng việc nghiên cứu lịch sử nhà Nguyễn từng chịu ảnh hưởng của khuynh hướng phủ định gần như toàn bộ thời Nguyễn, trong khi các nhân vật và thành tựu thuộc giai đoạn này cần được xem xét một cách phân biệt.
Giáo sư đề nghị phải phân biệt thời Nguyễn, đời Nguyễn và nhà Nguyễn; phân biệt thời các chúa Nguyễn với thời các vua Nguyễn; đồng thời không nên đánh đồng các vị vua đầu triều với những người cầm quyền ở giai đoạn cuối. Ngay trong một triều đại, lịch sử chính trị cũng không thể thay thế toàn bộ lịch sử văn hóa, học thuật, mỹ thuật và những đóng góp của từng cá nhân.
Đây là điểm khởi đầu quan trọng để hiểu ông nói gì về Gia Long.
Một triều đại có thể để lại những hệ quả chính trị gây tranh luận, nhưng điều đó không có nghĩa mọi thành tựu của triều đại đều vô giá trị. Ngược lại, một vị vua có công thống nhất lãnh thổ cũng không vì thế mà được miễn trừ trách nhiệm đối với những quyết định gây hệ lụy lâu dài.
Sử học không phải tòa án chỉ có hai phán quyết: có tội hoặc vô tội, công thần hoặc tội đồ. Nhiệm vụ của sử học là tái dựng bối cảnh, xác định hành động, đánh giá hệ quả và lý giải vì sao những lựa chọn nhất định được đưa ra.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này không đồng nghĩa với việc mọi cách diễn giải đều có giá trị ngang nhau. Nhận định lịch sử vẫn phải dựa trên sử liệu, phân biệt sự kiện với suy luận và chấp nhận rằng một số kết luận có thể cần được điều chỉnh khi xuất hiện chứng cứ mới.
2- Nguyễn Ánh: từ một người chạy loạn đến người lập lại quyền lực trên toàn quốc
Một trong những điểm gây chú ý nhất trong bài viết của Trần Quốc Vượng là cách ông nhìn lại cuộc đời Nguyễn Ánh trước khi trở thành vua Gia Long.
Khi phong trào Tây Sơn bùng nổ năm 1771, Nguyễn Ánh còn rất trẻ. Sau khi thế lực các chúa Nguyễn bị đánh đổ, ông phải trải qua nhiều năm chạy trốn, tập hợp lực lượng, mất đất rồi giành lại địa bàn, tìm kiếm sự ủng hộ trong nước và bên ngoài. Cuộc đối đầu giữa Nguyễn Ánh và Tây Sơn kéo dài qua nhiều thập niên, với những thời điểm tưởng như một bên đã hoàn toàn thất thế.
Trần Quốc Vượng cho rằng cần ghi nhận ý chí sinh tồn chính trị, khả năng tổ chức lực lượng và sức bền của Nguyễn Ánh. Từ một người gần như không còn chỗ dựa quyền lực, ông cuối cùng đánh bại Tây Sơn, lên ngôi năm 1802 và xác lập quyền cai trị trên lãnh thổ từ Bắc chí Nam. Giáo sư không ngần ngại bày tỏ sự khâm phục nhất định trước hành trình ấy.
Đây không phải lời ca ngợi toàn diện Gia Long. Nó cho thấy Trần Quốc Vượng muốn đặt nhân vật vào hoàn cảnh cụ thể, thay vì chỉ đánh giá ông qua kết cục chính trị của cuộc chiến.
Xét về phương diện quân sự và tổ chức quyền lực, Nguyễn Ánh là một đối thủ mà Tây Sơn không thể khuất phục dứt điểm. Ông biết dựa vào những địa bàn có khả năng cung cấp nhân lực, lương thực và nguồn lực chiến tranh; biết xây dựng lực lượng thủy quân, tiếp nhận kỹ thuật quân sự và tận dụng những biến động trong nội bộ đối phương.
Nhưng từ đây nảy sinh một câu hỏi quan trọng: thắng lợi của Nguyễn Ánh có đồng nghĩa với việc ông đương nhiên trở thành người có công lớn hơn Quang Trung đối với dân tộc?
Không thể trả lời câu hỏi ấy chỉ bằng việc ai là người cuối cùng giành chiến thắng. Nguyễn Huệ- Quang Trung đã có những đóng góp đặc biệt trong việc lật đổ các tập đoàn quyền lực cũ và đánh bại quân Xiêm, quân Thanh. Nguyễn Ánh lại là người hoàn tất việc thống nhất đất nước dưới một triều đình mới vào năm 1802. Hai quá trình có liên hệ với nhau, nhưng không đồng nhất về mục tiêu, thời điểm và ý nghĩa lịch sử.
Cách tiếp cận của Trần Quốc Vượng giúp phân biệt những đóng góp ấy, thay vì buộc người đọc phải chọn một nhân vật để tôn vinh bằng cách hạ thấp nhân vật còn lại.
3- Cầu viện phương Tây: không thể bỏ qua, cũng không thể đơn giản hóa
Nếu có vấn đề khiến Gia Long tiếp tục gây tranh luận gay gắt, đó chính là quan hệ với giám mục Bá Đa Lộc và việc Nguyễn Ánh tìm kiếm sự giúp đỡ từ Pháp.
Trong những năm chiến tranh, Nguyễn Ánh đã nhờ Bá Đa Lộc đưa hoàng tử Cảnh sang Pháp, với hy vọng tranh thủ sự hỗ trợ của triều đình Louis XVI. Năm 1787, Hiệp ước Versailles được ký nhân danh Nguyễn Ánh, đặt ra những cam kết về sự hỗ trợ của Pháp và các quyền lợi mà phía Pháp dự kiến nhận được. Tuy nhiên, những biến động chính trị tại Pháp khiến hiệp ước không được thực hiện theo những điều khoản đã ký.
Trần Quốc Vượng không né tránh khía cạnh đáng phê phán này. Ông cho rằng việc Nguyễn Ánh tìm đến ngoại viện và chấp nhận những điều khoản liên quan đến lãnh thổ, cảng biển đã tạo ra một tiền lệ đáng lo ngại trong quan hệ giữa Việt Nam với các thế lực phương Tây. Theo ông, đây là vấn đề không thể được xóa bỏ chỉ bằng lý do Nguyễn Ánh đang ở vào thế cùng lực kiệt.
Nhưng giáo sư đồng thời phản bác cách đánh giá cho rằng viện trợ Pháp là nhân tố quan trọng nhất quyết định thắng lợi của Nguyễn Ánh trước Tây Sơn. Theo ông, lực lượng người Pháp mà Bá Đa Lộc đưa về không lớn; sự hỗ trợ ấy không tương xứng với toàn bộ quy mô chiến tranh và không thể giải thích một mình kết cục năm 1802.
Đây là một điểm cần đọc thật cẩn trọng. Việc viện trợ nước ngoài không quyết định toàn bộ thắng lợi không có nghĩa viện trợ ấy không có tác dụng. Cố vấn, sĩ quan, kỹ thuật quân sự, tàu thuyền và các mối liên hệ quốc tế có thể tạo ra lợi thế nhất định, ngay cả khi số lượng người và vật chất không lớn. Muốn đánh giá chính xác, cần phân biệt quy mô viện trợ, hiệu quả thực tế và vai trò của nó trong tương quan với những nguồn lực nội sinh.
Cũng cần phân biệt việc tìm kiếm hỗ trợ quân sự trong hoàn cảnh nội chiến với việc chấp nhận những điều khoản có khả năng xâm phạm chủ quyền. Hai vấn đề có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Ở đây, giá trị trong cách nhìn của Trần Quốc Vượng là không để một chi tiết trở thành lời giải thích duy nhất cho cả lịch sử. Gia Long không thể được minh oan hoàn toàn bằng việc Pháp không thực hiện Hiệp ước Versailles; nhưng cũng không nên quy toàn bộ thắng lợi của ông cho người Pháp.
4- Ai thực sự thống nhất đất nước?
Một luận điểm đáng chú ý khác trong chuyên luận là việc Trần Quốc Vượng xem Nguyễn Ánh – Gia Long là người đã hoàn tất công cuộc thống nhất đất nước trên thực tế.
Nhận định này gắn với sự phân biệt giữa những chiến thắng lớn của Tây Sơn và tình trạng quyền lực sau các chiến thắng ấy. Phong trào Tây Sơn đã đánh đổ các tập đoàn cai trị cũ, giành được những chiến công lớn và làm thay đổi sâu sắc cục diện chính trị. Tuy nhiên, sự chia rẽ giữa Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ khiến quyền lực Tây Sơn không hình thành được một trung tâm thống nhất, ổn định trên toàn lãnh thổ. Trong khi đó, Nguyễn Ánh tiếp tục củng cố lực lượng ở phía Nam và cuối cùng đánh bại triều Tây Sơn.
Từ góc nhìn ấy, Trần Quốc Vượng cho rằng cần phân biệt việc tạo ra những điều kiện chính trị mới với việc thực sự thống nhất quyền lực trên toàn quốc. Ông phản đối lối suy luận lấy công lao chống ngoại xâm của Tây Sơn làm căn cứ để mặc nhiên coi đất nước đã thống nhất hoàn toàn dưới triều đại này.
Tuy nhiên, cũng không nên biến luận điểm đó thành kết luận rằng Nguyễn Ánh có công thống nhất thì Tây Sơn không có đóng góp cho tiến trình thống nhất quốc gia. Sự thống nhất năm 1802 là kết quả của một quá trình chiến tranh và chuyển đổi quyền lực kéo dài, trong đó các cuộc vận động của Tây Sơn đã làm sụp đổ trật tự cũ và tạo nên những biến đổi không thể đảo ngược.
Hơn nữa, thống nhất lãnh thổ dưới một triều đình không đồng nghĩa với việc mọi mâu thuẫn xã hội, khu vực và chính trị đều được giải quyết. Nhà nước Gia Long phải tiếp tục xử lý hậu quả chiến tranh, củng cố bộ máy cai trị và xây dựng quan hệ giữa trung ương với các vùng đất vừa được đặt dưới quyền kiểm soát.
Bởi vậy, đóng góp của Nguyễn Ánh nên được xác định rõ ở việc hoàn tất sự thống nhất chính trị vào đầu thế kỷ XIX, thay vì dùng thành tựu đó để phủ nhận vai trò của các lực lượng khác trong lịch sử dân tộc.
5- Công lao thống nhất không xóa bỏ những giới hạn của triều Gia Long
Trần Quốc Vượng còn lưu ý đến vai trò của Gia Long trong việc xác lập những khuôn mẫu chung về tổ chức không gian chính trị và văn hóa trên lãnh thổ. Ông dẫn nhận xét của PGS Trần Lâm Biền về sự thống nhất trong thi pháp kiến trúc từ xứ Lạng đến Gia Định dưới thời Gia Long. Đây là một gợi ý đáng chú ý về phương diện lịch sử văn hóa, bên cạnh lịch sử quân sự và chính trị.
Dẫu vậy, không thể chỉ từ việc thống nhất lãnh thổ và thiết lập một triều đình trung ương mà kết luận rằng mọi chính sách của Gia Long đều tiến bộ hoặc phù hợp với yêu cầu phát triển lâu dài.
Triều Nguyễn được xây dựng trên nền tảng quân chủ tập quyền. Việc củng cố quyền lực trung ương giúp thiết lập một trật tự cai trị thống nhất, nhưng cũng đặt ra vấn đề về mức độ linh hoạt của bộ máy, khả năng tiếp nhận những biến đổi từ bên ngoài và cách ứng xử trước những chuyển động của thế giới trong thế kỷ XIX.
Cũng cần tránh nhìn ngược lịch sử với suy nghĩ rằng Gia Long phải dự báo được đầy đủ quá trình bành trướng thuộc địa của Pháp trong nhiều thập niên tiếp theo. Tuy nhiên, những quyết định ngoại giao và quân sự của ông vẫn có thể được xem xét về tính toán lợi ích trước mắt, rủi ro dài hạn và trách nhiệm đối với chủ quyền quốc gia.
Một nhà vua có thể thành công trong việc giành lại quyền lực, thống nhất lãnh thổ, nhưng vẫn để lại những vấn đề chưa được giải quyết. Đánh giá lịch sử một cách nghiêm túc là nhìn thấy đồng thời cả hai phương diện đó.
6- Điều còn lại từ một cách viết sử
Giá trị lớn nhất trong chuyên luận Mấy vấn đề về vua Gia Long không nằm ở việc Trần Quốc Vượng đưa ra một lời phán quyết cuối cùng về Nguyễn Ánh. Chính giáo sư cũng tự nhận mình không phải chuyên gia chuyên sâu về lịch sử nhà Nguyễn. Điều ông muốn nhấn mạnh là trách nhiệm của người nghiên cứu trước sự thật lịch sử và nguy cơ để định kiến chi phối nhận thức.
Ông đặt vấn đề về khoảng cách giữa lịch sử đã diễn ra và lịch sử được con người nhận thức, diễn giải. Lịch sử nhận thức luôn chịu ảnh hưởng của góc nhìn, hệ giá trị và bối cảnh của người viết; vì vậy, nhiệm vụ của nhà sử học là không ngừng kiểm tra những giả định của chính mình, đối chiếu các nguồn tư liệu và tìm cách tiến gần hơn đến sự thật khách quan.
Theo tinh thần ấy, Gia Long không nên chỉ được nhớ đến như người đánh bại Tây Sơn, cũng không thể chỉ được mô tả bằng việc cầu viện phương Tây. Nguyễn Ánh là một nhân vật có vai trò quyết định trong việc xác lập triều Nguyễn và thống nhất quyền lực trên toàn quốc vào năm 1802; đồng thời, những lựa chọn ngoại giao của ông vẫn cần được đánh giá nghiêm túc trong bối cảnh chủ quyền và quan hệ quốc tế đương thời.
Tương tự, Quang Trung có những chiến công quân sự và đóng góp lịch sử đặc biệt, nhưng sự tôn vinh ông không đòi hỏi phải phủ nhận mọi thành tựu của đối thủ.
Lịch sử không trở nên chân thực hơn khi ta tìm được một nhân vật hoàn toàn tốt để đối lập với một nhân vật hoàn toàn xấu. Nó chỉ trở nên sáng rõ hơn khi mỗi công lao được xác định đúng phạm vi, mỗi sai lầm được đặt vào đúng bối cảnh và mỗi nhận định đều có thể được kiểm chứng bằng sử liệu.
Từ góc nhìn của GS Trần Quốc Vượng, bài học quan trọng nhất không phải là phải đổi từ tôn vinh Quang Trung sang tôn vinh Gia Long, mà là từ bỏ nhu cầu phải lựa chọn một người để phủ định người kia.
Tôn trọng lịch sử trước hết là tôn trọng sự phức tạp của lịch sử. Và một nền sử học trưởng thành phải đủ khả năng ghi nhận công lao của người này, phê bình quyết định của người khác, mà không biến việc nghiên cứu quá khứ thành cuộc tranh thắng giữa những định kiến của hiện tại.