Từ những tranh cãi quanh "Chuyện với Thanh" và hiện tượng Phan Trung Can - những vụ việc vừa qua đã gây chia rẽ sâu sắc trong dư luận về lăng kính lịch sử, văn hóa và phương pháp sư phạm – dẫn đến câu hỏi lớn hơn: một nền giáo dục có thể khai phóng nếu nỗi sợ thay thế lý lẽ, và sức ép dư luận thay thế tranh luận học thuật?
Giá trị của giáo dục khai phóng không được đo bằng những khẩu hiệu về tự do học thuật, mà được đo vào lúc xã hội phải đối diện với những quan điểm mình không đồng tình. Điều đáng lo nhất không phải một cuốn sách bị phản đối, mà là khi những người khác tự kiểm duyệt trước cả khi viết vì sợ hậu quả xã hội.
Một nền học thuật mà người ta chỉ dám nói điều an toàn sẽ rất khó tạo ra tri thức mới. Không phải ngẫu nhiên mà những ngày gần đây, các cuộc tranh luận quanh những hiện tượng mạng hay hàng loạt bài báo nói về "tòa án dư luận" lại thu hút nhiều sự quan tâm đến vậy. Bề ngoài, đó là một cuộc va chạm giữa các quan điểm chính trị, văn hóa và giáo dục.
Nhưng ở tầng sâu hơn, nó đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa lâu dài: Một xã hội sẽ lựa chọn đối thoại hay đấu tố khi đứng trước những khác biệt về tư tưởng và học thuật?
Đó cũng chính là phép thử của giáo dục khai phóng.
Giáo dục khai phóng không đồng nghĩa với việc mọi quan điểm đều đúng. Giáo dục khai phóng, xét đến cùng, không phải là một khẩu hiệu, càng không phải một nhãn hiệu của vài trường đại học. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở việc khuyến khích con người biết đặt câu hỏi, biết phản biện, biết bảo vệ quan điểm bằng lý lẽ và bằng chứng, đồng thời chấp nhận sự tồn tại của những ý kiến khác mình. Tự do học thuật không miễn trừ trách nhiệm học thuật.
Một nền giáo dục như vậy không mặc nhiên coi mọi quan điểm đều đúng, nhưng nó cũng không mặc nhiên coi mọi ý kiến trái chiều là nguy hiểm. Để giải quyết sự khác biệt này, cần nhận thức rõ ranh giới của ba cơ chế tương tác xã hội: Phản biện học thuật, Phản ứng xã hội và Xử lý pháp luật.
Ba cơ chế này độc lập và không thể thay thế cho nhau. Học thuật làm nhiệm vụ trả lời câu hỏi đúng - sai về mặt tri thức bằng chứng cứ và lập luận. Xã hội bày tỏ thái độ và hệ giá trị của cộng đồng. Pháp luật lãnh trách nhiệm xác định hành vi có vi phạm quy định hay không.
Khi một cơ chế lấn sang vai trò của cơ chế khác, tất cả đều bị méo mó. Thực tế rất nhiều cuộc tranh luận hiện nay bị rối chính vì ba cơ chế này bị trộn lẫn. Ở góc nhìn đó, nếu một cuốn sách có sai, hãy chỉ ra sai ở đâu bằng học thuật. Nếu một cá nhân vu khống, kích động, hãy xử lý bằng pháp luật. Đó là trình tự của một nhà nước pháp quyền và cũng là tinh thần của giáo dục khai phóng. Quyền phát biểu, quyền phản biện và quyền tố cáo đều là những quyền chính đáng của công dân.
Tuy nhiên, điều đáng lo là khi sức ép của đám đông bắt đầu thay thế quá trình thẩm định chuyên môn; khi số lượt chia sẻ được coi như bằng chứng; khi những lời quy kết đi trước việc xác minh; và khi các quyết định học thuật bị đặt dưới áp lực của cảm xúc.
Khi những người có chuyên môn lựa chọn im lặng vì sợ công kích cá nhân , không gian công cộng sẽ bị lấp đầy bởi những tiếng nói lớn nhất, chứ không phải những lập luận mạnh nhất.
Toà án dư luận
Trên thực tế toà án dư luận cũng từng đóng vai trò tích cực: Phát hiện tham nhũng; bảo vệ người yếu thế; thúc đẩy minh bach; buộc nhiều vụ bị che dấu phải được điều tra.
Hiện nay, nhiều người phản đối một số tác phẩm văn học hoặc phát ngôn không chỉ vì “không thích khác biêt.” Họ còn lo ngại về việc bóp méo lịch sử; xuyên tạc ký ức chiến tranh; xúc phạm biểu tượng văn hoá và ảnh hưởng tới thế hệ trẻ. Đó cũng là mối quan tâm chính đáng.
Mạng xã hội giúp mở rộng quyền giám sát, nhưng nó cũng tạo ra hiệu ứng đám đông, nơi cảm xúc lan truyền nhanh hơn sự thật. Vấn đề không phải là xóa bỏ "tòa án dư luận", mà là liệu xã hội có đủ bản lĩnh để không biến nó thành nơi thay thế pháp luật và học thuật hay không. Từ góc nhìn ấy, các hiện tượng mạng gây tranh cãi cũng là một phép thử. Nếu phản ứng chủ yếu chỉ là công kích cá nhân, truy tìm đời tư, hoặc dùng sức ép đám đông để buộc cơ quan chức năng hành động theo cảm xúc, thì chúng ta đang rời xa tinh thần đối thoại văn minh.
Có lẽ điều khiến nhiều người băn khoăn nhất trong toàn bộ câu chuyện nằm ở sự im lặng tương đối của giới chuyên môn. Các tranh luận về lịch sử, văn hóa hay giáo dục vốn thuộc phạm vi của học giả. Nhưng khi mạng xã hội sôi sục, tiếng nói học thuật lại khá mờ nhạt. Sự thoái lui này phần lớn bắt nguồn từ "vòng xoáy im lặng" (spiral of silence) – một trạng thái tâm lý xã hội nơi những người có chuyên môn, dù nắm trong tay lý lẽ, vẫn chọn cách tự kiểm duyệt vì e ngại việc bị đám đông cô lập hay tấn công cá nhân. Khi chi phí xã hội của việc phát biểu lớn hơn lợi ích của việc bảo vệ chân lý, các cuộc tranh luận dễ dàng bị kéo từ diễn đàn khoa học sang diễn đàn cảm xúc.
Một nền giáo dục khai phóng không thể chỉ được khẳng định trong các diễn văn. Nó phải được chứng minh bằng năng lực tranh luận của chính những người cổ vũ nó. Khi bị chất vấn, câu trả lời cần là lập luận chứ không phải sự im lặng. Một trường đại học có thể kết luận một học giả sai, nhưng nếu bỏ qua phản biện học thuật và chỉ xử lý theo áp lực dư luận thì chính đại học cũng đánh mất chức năng của mình.
Ở chiều ngược lại, những người phản đối cũng không thể chỉ dựa vào sự phẫn nộ. Nếu cho rằng một quan điểm là nguy hiểm, họ cần chứng minh bằng các tiêu chuẩn học thuật và pháp lý tương xứng. Một xã hội trưởng thành không sợ tranh luận. Điều cần dè chừng là biến tranh luận thành đấu tố.
Lịch sử cho thấy việc triệt tiêu các tiếng nói khác biệt không phải là chiến thắng của chân lý, mà chỉ là chiến thắng của số đông trong một thời điểm. Những cuộc tranh luận ồn ào rồi sẽ qua đi. Tòa án dư luận không chỉ có nguy cơ kết tội sai, mà còn khiến người đúng cũng ngại lên tiếng, làm thui chột cơ hội để tri thức được cọ xát. Câu trả lời cho việc lựa chọn đối thoại hay đấu tố không nằm ở một sự kiện nhất thời, mà nằm ở cách xã hội ứng xử với sự khác biệt.
Giải pháp tạo ra những thiết chế để tranh cãi đúng cách.
Trước hết, các trường đại học, viện nghiên cứu và các hội nghề nghiệp cần chủ động đóng vai trò "trọng tài học thuật", tổ chức những diễn đàn phản biện công khai, nơi các quan điểm được kiểm chứng bằng chứng cứ, phương pháp và lập luận thay vì bằng sức ép của đám đông. Khi giới chuyên môn lên tiếng kịp thời, khoảng trống của tri thức sẽ không bị lấp đầy bởi tin đồn hay cảm xúc.
Đồng thời, các cơ quan quản lý cũng cần kiên định nguyên tắc phân định rõ ba không gian: học thuật, dư luận và pháp luật. Những tranh luận về tri thức trước hết phải được giải quyết bằng phản biện khoa học; chỉ khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật mới chuyển sang xử lý bằng các chế tài pháp lý.
Ngược lại, dư luận xã hội có quyền giám sát, phản đối và chất vấn, nhưng không nên trở thành cơ quan kết tội thay cho các thiết chế có thẩm quyền. Chỉ khi mỗi cơ chế thực hiện đúng chức năng của mình thì quyền tự do học thuật và kỷ cương pháp luật mới có thể cùng tồn tại.
Quan trọng hơn cả là bồi dưỡng văn hóa tranh luận ngay từ trong giáo dục. Một nền giáo dục khai phóng không chỉ dạy con người nói điều mình nghĩ, mà còn dạy cách lắng nghe điều mình không đồng tình; biết phân biệt giữa phản bác một quan điểm với hạ thấp một con người; giữa phê phán một lập luận với quy kết động cơ của người phát biểu. Đó không chỉ là kỹ năng học thuật mà còn là năng lực công dân trong một xã hội dân chủ và pháp quyền.
Lời kết
Trong một nền giáo dục khai phóng, quyền phát biểu luôn đi cùng trách nhiệm chứng minh. Người đưa ra khẳng định càng nghiêm trọng thì càng phải có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ tương xứng; người phản bác cũng phải đáp lại bằng lập luận thay vì quy kết.
Điều đáng sợ không phải là có người nói sai. Điều đáng sợ là xã hội đánh mất khả năng phân biệt đúng - sai bằng tranh luận, để thay vào đó là phân biệt bằng tiếng hò reo của số đông.
Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không có tranh cãi, mà là xã hội biết biến tranh cãi thành cơ hội để làm sáng tỏ sự thật. Khi đối thoại được đặt lên trên đấu tố, khi bằng chứng được đặt lên trên cảm xúc và khi pháp luật, học thuật, dư luận đều vận hành đúng vai trò của mình, thì những khác biệt sẽ không còn là mối đe dọa mà trở thành động lực để tri thức phát triển và niềm tin xã hội được củng cố. Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của một nền giáo dục khai phóng.