Trang chủ » Bầu bạn góp cổ phần

PHÙNG KHẮC BẮC: MỘT CHẤM XANH…

Lê Quốc Anh
Thứ hai ngày 27 tháng 7 năm 2026 10:49 AM


(Tưởng nhớ Nhà thơ Phùng Khắc Bắc, nhân 35 năm Ông về Cõi Phật (1991- 2026)


Trong văn học Việt Nam hiện đại, hiếm có một trường hợp nào kỳ lạ và ám ảnh như Phùng Khắc Bắc. Ông là người đã sống một cuộc đời lặng lẽ đến mức tự xóa mình giữa đám đông, viết thơ như một thứ nghi lễ thầm kín, rồi để lại sau lưng một "chấm xanh" nhỏ bé nhưng xanh mãi trong lòng người đọc, sau khi đã khuất núi. Phùng Khắc Bắc không chỉ là một nhà văn, một nhà thơ, mà còn là một hiện tượng độc đáo, một nỗi day dứt về nhân cách và tài năng, một lời nhắc nhở nghẹn ngào về những giá trị chân chính thường nảy nở từ sâu thẳm của sự cô đơn và đau khổ.

1.

Phùng Khắc Bắc sinh ngày 17 tháng 1 năm 1944, mang tên khai sinh Phùng Khắc Toàn, quê ở thôn Bùng, xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất, Hà Nội. Nhưng ký ức và tâm hồn ông lại gắn bó máu thịt với vùng đất Bắc Giang - nơi có "làng Đồi" nghèo khó, trung du, cằn cỗi với những đồi trọc, sỏi đá và những con người lam lũ, thủy chung. Đó là cái nôi ru lớn tâm hồn thi sĩ, là nguồn mạch bất tận cho những vần thơ sau này. Văn hóa Kinh Bắc trầm tích trong ông một nét người kín đáo, sâu sắc, ít nói và giàu lòng tự trọng.

Năm 1966, chàng thanh niên 22 tuổi khoác ba lô lên đường nhập ngũ, hòa vào dòng người khổng lồ của dân tộc ra trận. Ông đã có mặt trên các chiến trường suốt hai mươi hai năm trời (1966-1988), một khoảng thời gian đủ dài để chứng kiến sinh ly tử biệt, để ăn những bữa cơm độn sắn, nằm võng trong rừng, sống với sốt rét, bom đạn và chứng kiến biết bao đồng đội ngã xuống. Hậu quả của chiến tranh đóng đinh vào cơ thể ông những vết thương không thể lành: "thương binh có những vết rách trong phổi," những siêu vi trùng nằm ngủ trong gan, chất độc màu da cam mỉm cười thâm hiểm trong máu. Nhưng có lẽ, những vết thương trong tâm hồn mới là thứ hành hạ ông dai dẳng nhất.

Giữa chiến tranh khốc liệt, cây bút văn xuôi của ông bắt đầu nhen nhóm. Ông viết về những gì thấy, những gì trải qua. Nhưng phải đến khi hòa bình lập lại, Phùng Khắc Bắc mới có cơ hội học tập bài bản. Ông theo học lớp viết văn khóa II tại Trường Viết văn Nguyễn Du (1983-1985). Trong mắt bạn bè đồng khóa như nhà thơ Nguyễn Thanh Kim, nhà thơ Nguyễn Đức Mậu, Phùng Khắc Bắc hiện lên với một dáng vẻ khác hẳn sự hào hoa, sôi nổi thường thấy của giới cầm bút. Anh là người trầm lặng, rụt rè, thậm chí mang nỗi mặc cảm. Nguyễn Thanh Kim nhớ lại: "Anh vốn là người trầm lặng, ít vồ vập nhưng sống đằm, cần mẫn và cẩn thận... Anh lặng lẽ ngồi ghi chép như tự bồi đắp những gì thiếu hụt để lấp đi lỗ hổng kiến thức do những tháng năm đi chiến trường." Hàng ngày, ông đạp chiếc xe cà tàng từ tập thể Văn nghệ Quân đội ở phố Lý Nam Đế đến trường, chẳng bao giờ đến muộn. Học giỏi tiếng Nga - môn bị coi là "hắc búa" - nhưng chẳng bao giờ lên giọng khoe khoang. Trong các cuộc tranh luận văn chương sôi nổi của các bạn viết trẻ, Phùng Khắc Bắc thường chỉ ngồi cười tủm tỉm, thỉnh thoảng chêm vào một câu nói hóm hỉnh rồi lại lặng lẽ. Sự quan tâm của ông dành cho bạn bè là sự quan tâm thầm lặng, tận tình, ít nói về mình nhưng luôn hỏi han về gia cảnh, đời sống của người khác.

Sau khi tốt nghiệp, với quân hàm Đại úy, Phùng Khắc Bắc chuyển ngành về làm Phó Chánh Văn phòng Hội Nhà văn Việt Nam. Đó là một vị trí hành chính, văn phòng, bận bù đầu với giấy tờ, tiếp xúc với bao bộn bề. Không gian Hội Nhà văn, nơi diễn ra những sinh hoạt văn chương sôi nổi của những tên tuổi lớn, dường như càng làm nổi bật thêm sự cô độc trong đời riêng của ông. Rất ít người biết rằng, trong con người gầy gò, bệnh tật, nước da tím tái vì sốt rét rừng ấy lại ẩn chứa một hồn thơ đầy suy tưởng và một nỗi đau dai dẳng không nguôi.

2.

Điều kinh ngạc nhất, và cũng là bi kịch đẹp nhất của đời văn Phùng Khắc Bắc, chính là khoảng cách giữa sự sáng tạo thầm kín và sự vô danh khi còn sống. Ông viết. Ông viết như một nhu cầu cố hữu của lương tri, như một hình thức để tự vấn, để gào thấm thì. Nhưng ông lại tự giấu mình. Như nhận xét của nhà văn Xuân Thiều, Phùng Khắc Bắc là người "tự lãng quên", tự giấu/xóa đời mình.

Cả đời văn của Phùng Khắc Bắc, lúc sinh thời, chỉ in duy nhất một tập truyện ngắn, không mấy nổi bật. Thơ ông hầu như không bao giờ gửi đăng báo. Bạn bè thân thiết cùng cơ quan, cùng trường lớp hầu như không biết ông làm thơ. Họ chỉ biết ông cần mẫn viết văn xuôi, từng được giải của Tạp chí Văn nghệ Quân đội với truyện ngắn Chiều xuân nắng hanh, nhưng cũng chẳng thấy ông hào hứng khoe khoang. Có lần duy nhất (mà nhiều người bạn cùng khóa nhớ như in), trong một buổi sinh hoạt văn nghệ ở trường Viết văn Nguyễn Du, Phùng Khắc Bắc đã đọc hai bài thơ: Xô nát nhà dột (sau này là "Ngày hòa bình đầu tiên") và Một đôi Trống Mái . Nhà thơ Nguyễn Thanh Kim kể lại: "Không hiểu do không khí hưng phấn... đánh thức phần đồng cảm trong anh... hôm ấy anh đọc thơ rất hay, mỗi từ cứ vung ra như những viên sỏi cọ xiết trần trụi của vùng đồi trung du quê anh. Và tôi thấy Phùng Khắc Bắc ướt nơi đuôi mắt vì phút 'phát lộ' tình cảm ấy". Đó có lẽ là lần duy nhất hồn thơ của ông được thả ra khỏi xiềng xích của sự rụt rè và mặc cảm.

Rồi ông ra đi đột ngột vào ngày 21 tháng 1 năm 1991, ở tuổi 46, khi sự nghiệp văn chương còn đang ở độ chín. Căn bệnh nhiễm trùng máu cướp đi người lính - nhà văn ấy, để lại sau lưng một gia cảnh khó khăn (vợ chưa học xong, con chưa học xong, nhà làm chưa xong) và một di sản khổng lồ trong các ngăn tủ: bên cạnh bản thảo tiểu thuyết Đời thường, còn có hơn 100 bài thơ và 3 trường ca, được viết chủ yếu trong giai đoạn 1984-1987.

Chính sau khi ông mất, người vợ tảo tần - cô giáo Nguyễn Thị Minh Tuất -đã mang toàn bộ bản thảo nhờ các nhà văn bạn của chồng như Xuân Thiều, Nguyễn Đức Mậu, Trần Nhương, Phạm Thị Minh Thư... biên tập và xuất bản. Tập thơ được đặt tên là Một chấm xanh (NXB Quân đội nhân dân, cuối năm 1991). Và khi nó đến tay bạn đọc, một sự ngỡ ngàng, một sự xúc động lớn đã vỡ òa.

Tập thơ (chọn lọc 37 trong số hơn 100 bài) mỏng manh nhưng chứa đựng một tầm vóc tư tưởng lớn, một phong cách thơ độc đáo, vừa hiện đại, vừa thấm đẫm tinh thần triết lý hiện sinh, vừa bám rễ sâu vào hiện thực nghèo khó của quê hương. Một "hiện tượng" thực sự: một nhà thơ xuất hiện sau khi đã mất và lập tức gây chấn động, đoạt giải thưởng cao quý nhất của Hội Nhà văn Việt Nam.

3.

"Đời văn" của Phùng Khắc Bắc - nếu gọi đó là một hành trình - thì nó không phải là con đường hoa hồng, cũng không phải con đường lầy lội tranh đấu, mà là một con đường đi bên bờ vực của đau khổ và cái chết. Sinh thời, ông lặng lẽ viết bởi lẽ gì? Phải chăng đó là sự mặc cảm sâu xa về tài năng của một người lính viết văn? Phải chăng đó là sự khiêm nhường đến mức cực đoan, chỉ muốn viết để trả nợ lòng mình chứ không phải để "làm thơ"? Hay đó là một cách đối diện với cái chết luôn cận kề, bởi ông mang trong cơ thể quá nhiều di chứng của chiến tranh?

Nguyễn Đức Mậu đã nhận xét: "Tôi nhớ tới Phùng Khắc Bắc với dáng người gầy gò, tóc bạc sớm... Anh thường bị đau yếu, bệnh tật. Chắc hẳn vì thế, anh luôn linh cảm thấy cái chết đang đến với mình." Có lẽ vậy. Sự linh cảm ấy đã tạo nên một dòng chảy ngầm vừa dữ dội vừa trầm tư trong thơ ông. Không phải sự huyễn hoặc, cũng không phải sự sợ hãi, mà là sự chiêm nghiệm thẳng thắn, thậm chí tỉnh táo đến lạnh lùng về thân phận: "Sống chết như nhau / Cõi này cũng có điều đáng buồn như thế... / Chúng ta còn phải chết nhiều lần." Bài thơ Trước mộ em trai ở nghĩa địa Hà Lầm là một ví dụ: "Ta đi giữa sự công bằng ở tầng dưới / Và sự bất công bằng ở tầng trên".

Nhà phê bình Văn Giá, khi đọc lại bài thơ mở đầu tập Một chấm xanh là “Ngày hòa bình đầu tiên" (viết 1985), đã có một nhận xét tinh tế: khác hẳn cách hình dung về ngày gặp mặt với những giai điệu khải hoàn hay giọt nước mắt hạnh phúc phổ biến lúc bấy giờ, Phùng Khắc Bắc cảm thấy chiến tranh vẫn có mặt trong cuộc sống thường nhật của người mẹ với biết bao nỗi nghèo túng, âu lo. Kết thúc bài thơ là một khung cảnh đời thường thật bình dị, ấm áp và cảm động: "Mẹ giục: - Ăn cơm, con!/ Hòa bình trong canh cua, mồng tơi, cà/ Và/ Mùi ổ rơm". Bằng sự đối sánh ấy, Văn Giá đã chỉ ra một đặc sắc trong phong cách thơ Phùng Khắc Bắc: ông đã "có ý thức vượt lên những niềm vui chiến thắng, những niềm lạc quan dễ dãi kéo dài của nền thơ lúc bấy giờ". Thơ ông vì thế không chỉ là tiếng thơ của một người lính trở về mà còn là tiếng nói của một lương tri đau đáu trước hiện thực hậu chiến còn nhiều trăn trở.

Cái "ngọt" trong đời văn của Phùng Khắc Bắc chỉ đến sau khi ông đã hóa thành người thiên cổ. Đó là niềm vinh quang chói lọi mà ông không kịp chứng kiến: Giải thưởng Hội Nhà văn Việt Nam cho tập thơ Một chấm xanh (1991) và giải thưởng Cuộc thi tiểu thuyết của Hội Nhà văn Việt Nam (1998-2000) cho tiểu thuyết Đời thường. Đó là sự ghi nhận xứng đáng của giới chuyên môn và lòng yêu mến của độc giả. Nhưng cái "chua" mới thấm thía biết bao: một tài năng chân chính, một tâm hồn xứng đáng được trân trọng, lại phải im hơi lặng tiếng suốt cuộc đời, phải qua cơn bạo bệnh mới được "phát lộ". Có một sự bất công ngầm trong cách văn giới và xã hội vận hành, để rồi sau khi người ta mất, người ta mới được phát hiện. Như nhà thơ Vũ Quần Phương đã viết: "Tập thơ toát ra một tầm nghĩ sâu sắc của người lính vừa rời tay súng... khiến người đọc ngỡ ngàng như xúc động trước một bức điện, xúc động ở nội dung chứa trong ngôn ngữ".

4.

Những giải thưởng đến với Phùng Khắc Bắc không chỉ là phần thưởng cho chất lượng tác phẩm, mà còn là một sự minh oan, một sự tạ lỗi muộn màng của nền văn học đương thời. Hội Nhà văn Việt Nam đã chính thức công nhận ông là hội viên vào ngày 11 tháng 5 năm 2010, theo quyết định số 241, gần hai thập kỷ sau khi ông qua đời. Một sự muộn màng hiếm thấy.

Tập thơ Một chấm xanh và tiểu thuyết Đời thường đã trở thành những chứng tích về một tài năng độc đáo. Nếu nhìn vào các tài liệu, tiểu thuyết Đời thường có nhiều đoạn viết như một thứ "văn xuôi của nhà thơ" -- đậm đặc chất suy tưởng, những liên tưởng triết học, và tôi tin rằng phần hồn đẹp nhất của nó được kết tinh từ chính những hạt bụi vàng trong thơ của ông. Như nhà phê bình Lê Thiếu Nhơn đã chỉ ra, có sự tương đồng giữa tiểu thuyết và thơ Phùng Khắc Bắc, chứng tỏ mọi ngổn ngang trần thế trong trang văn xuôi đều bắt nguồn từ thế giới suy tưởng lộng lẫy trong thơ ông.

Nhưng trên hết, sự vinh danh lớn nhất đối với Phùng Khắc Bắc không nằm ở các giải thưởng hay danh hiệu có cánh. Nó nằm ở những rung động thầm kín trong lòng độc giả mỗi khi đọc "Ngày hòa bình đầu tiên" và cảm thấy rớm máu trước những câu thơ tưởng như thô mộc, đầy góc cạnh của sỏi đá làng Đồi. Nó nằm ở sự xúc động nghẹn ngào khi đọc về bốn ánh nhìn trong trường ca Ra đi : ánh mắt người cha vắng mặt, người bà nội như lời vĩnh biệt, người mẹ với "cái nhìn lệch hướng với đích đang đi", và người yêu - "cái nhìn của em vọng từ xa lặng". Bốn ánh nhìn ấy làm nên một thứ chiến tranh không phải bom đạn, mà là chiến tranh của những nỗi đau bám riết lấy từng thớ thịt đời thường.

5.

Hơn ai hết, Phùng Khắc Bắc để lại trong lòng bạn bè và đồng nghiệp hình ảnh về một "người văn" đích thực: khiêm tốn, chân thành, giàu lòng trắc ẩn và sống hết mình với nghề một cách thầm lặng. Trong con mắt của các nhà văn cùng thời như Nguyễn Đức Mậu, Xuân Thiều, Nguyễn Thanh Kim, Vũ Quần Phương, ông là một "hiện tượng lạ", một "tấm gương" về sự lao động nghệ thuật nghiêm túc. Họ thương ông, nể ông, và cũng day dứt vì đã không biết đến thơ ông sớm hơn.

Có lẽ, một trong những phẩm chất đẹp nhất của Phùng Khắc Bắc, mà ít nhà văn nào có được, là sự trung thực tuyệt đối với cảm xúcnỗi đau không trang điểm. Ông không viết để đẹp, không viết để được khen, mà viết bởi vì "phải nói". Ông viết về mẹ mình, về người em trai đã chết, về những vết thương trong phổi, về những ngày hòa bình đầu tiên mà nhà vẫn dột, vẫn phải mắc võng, vẫn nghe thấy "âm thanh chiến tranh trong người mình cất giọng". Ông viết về sự nghèo khó như một phần tất yếu của thân phận, nhưng cũng từ cái nghèo khó ấy, ông nâng niu những giá trị bình dị thiêng liêng: bữa cơm canh cua mồng tơi, mùi ổ rơm, nụ cười của người yêu làm cho "hạt ngọc rơi vào đáy giếng của lúm đồng tiền".

Nhà phê bình Văn Giá đã dành sự trân trọng đặc biệt cho một câu thơ trong trường ca Ra đi mà ít người dám viết, ít người dám nghĩ: "Chẳng có đỉnh núi nào cao hơn chóp vú người yêu / Tôi chưa thấy ngôi sao nào cao hơn trán tôi...". Đó là những câu thơ ngang tàng, đầy khí phách, như một sự tuyên ngôn về cái tôi cá nhân giữa thời đại mà sự hy sinh cái riêng trở thành lẽ sống. Văn Giá khẳng định: "Tôi cho rằng đây là những câu thơ đủ tư cách đứng vào hàng xuất sắc nhất trong nền thơ Việt Nam hiện đại. Nó đã và đang đi vào tâm tình cuộc sống theo những cách thật bất ngờ và dễ thương của nó." Ông còn đặt Phùng Khắc Bắc vào một hành lang so sánh thú vị: bên cạnh Văn Cao với Những người trên cửa biển, bên cạnh Trần Vàng Sao với Bài thơ của một người yêu nước mình - "những áng thơ tươi xanh cảm xúc, chắc nịch ý tứ, tầm cao tư tưởng". Một sự xếp ngang hàng như thế, dẫu có thể còn là ý kiến cá nhân, nhưng đã nói lên một điều: thơ Phùng Khắc Bắc, dù đến muộn, vẫn đủ sức làm rung chuyển những người đọc khó tính nhất.

Nhà thơ Nguyễn Duy, một người bạn văn, đã từng kể rằng Phùng Khắc Bắc là người rất hay trầm tư, và có lần ông tâm sự rằng: thơ không phải là để "làm" mà là để mà "sống". Câu nói ấy có lẽ đã định nghĩa rõ nhất về con người và tác phẩm của ông.

6.

Đến với tập thơ Một chấm xanh, độc giả sẽ không tìm thấy những bài thơ lãng mạn bay bổng, những vần thơ du dương, hay những bức tranh thiên nhiên tươi đẹp. Thay vào đó là những vần thơ tự do, đôi khi "bề bộn, vạm vỡ", dồn nén cảm xúc trong một tứ thơ giàu suy tưởng. Phùng Khắc Bắc viết và suy nghĩ cùng một lúc. Ông chạm đến những vấn đề lớn của nhân sinh: cái chết, tự do, thân phận con người, hậu quả của chiến tranh. Nhưng ông chẳng bao giờ cao giọng lý luận khô khan, mà triết lý được ông chuyển hóa thành hình ảnh, thành giọng điệu thâm trầm, day dứt.

Nhà thơ Vũ Quần Phương đã nhận xét rất tinh tế: "Thơ Phùng Khắc Bắc không đổ ập vui buồn vào lòng người đọc mà nó làm người ta sống lại, sống kỹ với những gì đã trải. Và từ đó, một tình cảm mới, giàu năng lượng, như khí oxy tươi sẽ nảy sinh... Anh không truyền tình cảm, anh buộc người đọc tự tìm lấy tình cảm."

Nhà phê bình Văn Giá còn có một nhận xét thú vị về hình thức thơ của Phùng Khắc Bắc: "Do thơ Phùng Khắc Bắc ngả khá mạnh về suy tưởng, dồn nén cảm xúc, nên đã tìm đến thể thơ tự do cốt thuận cho sự biểu đạt. Các bài thơ có một hình thể khá phóng túng, bề bộn, vạm vỡ, thuộc thơ tự do. Vì thế, nay đọc lại, lạ thay vẫn thấy thơ của thi sĩ họ Phùng mang dáng vẻ hiện đại và như đang đồng hành với hôm nay." Nhận xét này không chỉ khẳng định sức sống lâu bền của thơ ông mà còn hé lộ một điều: Phùng Khắc Bắc đã đi trước thời đại ông một bước, và cái giá của sự đi trước ấy chính là sự cô đơn, lặng lẽ suốt cuộc đời. Nhưng cũng chính vì thế, đọc ông hôm nay, ta không thấy khoảng cách, bởi thơ ông vẫn đang "đồng hành" với những trăn trở của con người đương đại.

Vẻ đẹp trong thơ Phùng Khắc Bắc là vẻ đẹp của sự thực, của nỗi đau được nén lại, của khát vọng hướng thiện từ những đổ vỡ. Đó là vẻ đẹp của "một chấm xanh" - một hình tượng tựa đề vừa giản dị, khiêm nhường, vừa ẩn chứa sức sống mãnh liệt, bất diệt. Trong bức tranh muôn màu của thi ca Việt Nam, "chấm xanh" ấy không phải là một mảng màu rực rỡ, nhưng nó đủ sức làm xao xuyến, làm lắng đọng, như một vì sao nhỏ le lói giữa bầu trời đêm.

Khúc vĩ thanh

Phùng Khắc Bắc đã về với cát bụi từ rất sớm (1991), nhưng di sản ông để lại, đặc biệt là tập thơ Một chấm xanh, vẫn còn nguyên giá trị. Đọc ông hôm nay, giữa cuộc sống hiện đại xô bồ, ta càng thấy thấm thía những trăn trở, những day dứt về nhân sinh, về cái đẹp, về nỗi đau và sự thanh lọc. Ông là một ngọn đèn âm thầm cháy sáng trong khuya, là một "cõi chữ" yên ắng mà bất kỳ tâm hồn nào đã từng trải qua mất mát và đau khổ đều khó lòng lãng quên. Phùng Khắc Bắc, đúng như bạn bè và đồng nghiệp đã nói, là một nhà thơ đích thực, một hiện tượng độc đáo của văn học Việt Nam, và hình ảnh của ông sẽ còn được nhiều thế hệ bạn đọc nhắc nhớ với lòng ngưỡng mộ, trân quý.

Bởi lẽ, trên cõi đời này, có những con người đến chậm, nhưng tình yêu và sự tử tế trong họ thì vượt qua mọi ranh giới của thời gian. Một chấm xanh ấy sẽ còn xanh mãi.

(Rút trong cuốn: “Cõi sách – Người văn”. Nhà xuất bản Văn học. 2026)