Trang chủ » Bầu bạn góp cổ phần

KHI NHỮNG KẺ HẾT THỜI MUỐN LÀM QUAN TÒA VĂN HỌC

Nguyễn Quốc Chính
Thứ hai ngày 26 tháng 1 năm 2026 9:32 AM



Có một hiện tượng rất đáng buồn trong đời sống chữ nghĩa gần đây:

những người không để lại được một đóng góp học thuật nào đáng kể,

lại tự phong cho mình vai trò quan tòa đạo đức của văn chương.

Họ xuất hiện dày đặc vào cuối đời –

khi sáng tác đã cạn, khi tri thức không còn được cập nhật, khi tiếng nói không còn trọng lượng học thuật – và thay thế tất cả bằng thái độ.

Thái độ ở đây không phải là chính kiến,

mà là tư thế oai oách muộn màng: dựa vào quá khứ, vào danh xưng cũ, vào cảm tính chính trị, để lên giọng kết án người khác.

1. Văn học bị biến thành thao trường của những “ông tướng giải ngũ”

Có một kiểu người đọc văn học như đọc mệnh lệnh quân sự:

- tác phẩm phải thẳng hàng

- cảm xúc phải đúng hướng

- nỗi buồn phải được kiểm duyệt

- và mọi khác biệt đều bị coi là “lệch chuẩn”

Những người này thường mang tâm thế của các ông tướng đã giải ngũ, quen ra lệnh, quen kiểm soát, nhưng lại không còn hiểu trận địa mà mình đang đứng.

Văn học không phải là thao trường.

Và nhà văn không phải là binh lính để đứng nghiêm chờ chấm điểm lập trường.

2. Khi học vấn không đủ, người ta dùng quy chụp để che lấp

Điểm chung dễ nhận ra ở những tiếng nói này là:

- không phân tích văn bản

- không đọc cấu trúc

- không biết đến lý thuyết ký ức, chấn thương, hậu chiến

- không đặt tác phẩm vào dòng chảy văn học thế giới

Thay vào đó là:

- dán nhãn

- suy diễn động cơ

- và kêu gọi quyền lực “xử lý”

Đó là dấu hiệu của sự thiếu học, chứ không phải sự trung thành.

Người có học thì tranh luận.

Kẻ học hành chẳng tới đâu thì xin can thiệp từ trên xuống.

3. Nỗi sợ lớn nhất của họ: con người trong chiến tranh

Những tiếng nói này đặc biệt dị ứng với một điều:

con người trong chiến tranh không giống tượng đài.

Họ không chịu được:

- sự hoang mang

- ám ảnh

- mất mát tinh thần

- nỗi buồn kéo dài sau tiếng súng

Bởi vì nếu thừa nhận điều đó,

toàn bộ hệ thống đọc chiến tranh như hùng ca đơn tuyến sẽ sụp đổ.

Thế nên họ gọi nỗi buồn là phản bội.

Gọi đau đớn là bôi đen.

Gọi sự thật con người là “độc hại”.

Đó không phải là bảo vệ lịch sử.

Đó là sợ sự thật.

4. Nguyễn Quang Thiều và ranh giới của một người làm văn hóa

Trong bối cảnh ấy, việc một người đứng đầu tổ chức văn học chấp nhận sự đa thanh, tôn trọng những cách viết khác nhau, không biến Hội nghề nghiệp thành cơ quan kiểm duyệt, lại trở thành cái gai trong mắt những kẻ quen ra lệnh.

Người ta không tấn công tác phẩm cụ thể.

Người ta tấn công tư cách.

Không phản biện học thuật, mà kết án đạo đức.

Khi một người bị tuyên bố “không xứng làm công dân thường” chỉ vì lựa chọn văn chương, thì vấn đề không còn là văn học nữa – mà là bạo lực biểu tượng khoác áo đạo đức.

Nguyễn Quang Thiều không cần được bảo vệ bằng thần tượng hóa.

Ông chỉ cần được bảo vệ bằng nguyên tắc căn bản:

văn học không phục tùng nỗi sợ.

văn chương không quỳ gối trước cảm tính chính trị thô.

và Hội Nhà văn không phải nơi để những “ông tướng hết thời” diễn lại giấc mơ quyền lực.

5. Cuối đời, người ta nên chọn điều gì?

Có những người, cuối đời chọn:

- im lặng

- đọc lại

- chiêm nghiệm

- và giữ lại phẩm giá trí thức

Nhưng cũng có những người:

- càng già càng gào

- càng cạn tri thức càng to tiếng

- càng hết thời càng muốn làm quan tòa

Lịch sử văn hóa không nhớ họ bằng tiếng gào.

Nó chỉ nhớ những ai không phản bội chữ nghĩa.

Và văn học Việt Nam, nếu muốn trưởng thành, sẽ phải vượt qua không chỉ kiểm duyệt bên ngoài, mà cả những kẻ nhân danh đạo đức để triệt tiêu sự khác biệt.