Sáng 23 tháng Chạp, gió sông Tích thổi mỏng như một lời nhắc khẽ. Bố bảo: “Đi thôi con, kẻo muộn giờ ông Táo.” Tôi cười, nghĩ thầm: ông Táo mà cũng sợ tắc đường như mình ư? Nhưng rồi vẫn ngoan ngoãn leo lên xe, ôm túi cá bé xíu, nước lấp lánh, cá quẫy nhẹ như những dấu chấm hỏi chưa kịp thành câu.
Con đường ra bờ Sông Tích quen thuộc, vậy mà sáng nay bỗng dưng có vẻ dài hơn. Những bờ bãi im lìm, nghe tiếng gió va vào thân lá như tiếng thì thầm của những chuyện cũ. Bố chạy chậm. Tôi biết bố cố giữ nhịp để tôi nhìn cho kỹ, để nhớ. Những việc tưởng nhỏ, nhưng nếu không nhớ, một ngày nào đó sẽ mất.
Trên bờ sông, không chỉ có hai bố con tôi. Lác đác vài gia đình khác cũng mang theo túi cá chép, người lớn trẻ con đủ cả. Có người đứng sát mép nước, thả cá rất nhanh, như sợ chậm giờ là lỡ chuyến lên trời. Có người lại cầm túi cá thật lâu, mắt nhìn xa xăm, miệng lẩm nhẩm điều gì đó không rõ là khấn hay là tự nói với mình. Tôi nhìn họ, tự hỏi: không biết trong đầu mỗi người đang gửi theo con cá ấy điều gì. Có người mong làm ăn phát đạt, có người mong tai qua nạn khỏi, có người chỉ mong nhà cửa yên ổn, bếp còn lửa ấm. Cũng có thể có người chẳng mong gì, chỉ làm theo thói quen, như một nghi thức để đánh dấu rằng năm cũ đã sắp đi qua. Phật dạy: chúng sinh mỗi người mang một nghiệp, một nguyện. Cá xuống nước thì bơi như nhau, nhưng ước nguyện thì mỗi người mỗi khác. Tôi chợt nghĩ, có khi ông Táo mệt nhất không phải vì đường xa, mà vì phải mang theo quá nhiều mong cầu nặng nhẹ khác nhau của cõi người.
Chúng tôi thả cá ở chỗ ngoặt dòng Sông Tích. Mẹ từng bảo đó là nơi mả táng hàm Rồng. Tôi không hỏi hàm rồng trông thế nào, chỉ hình dung một nụ cười cổ xưa nằm dưới lòng sông, răng trắng lấp lóa, cười vào những chuyện trần ai của loài người. Chỗ này nước xoáy vừa phải, cá không bị dạt vào bờ ngay. Bố bảo: “Thả cho đúng chỗ, ông Táo mới đi được.” Tôi gật đầu, bỗng thấy việc thả cá cũng có đạo lý riêng của nó.
Cá trượt khỏi tay, lao vào nước, mất hút nhanh đến mức tôi chưa kịp nói lời chúc. Tôi bèn chắp tay, lầm rầm: “Đi mạnh giỏi nhé.” Bố nhìn tôi, cười mỉm. Nụ cười ấy hiền như một câu kinh không cần đọc thành tiếng.
Người ta bảo hôm nay ông Táo chầu trời. Tôi hình dung ông mặc áo mũ chỉnh tề, cưỡi cá chép vượt mây, tay ôm sổ sách dày cộp. Trong sổ là chuyện bếp núc của từng nhà, chuyện cơm canh mặn nhạt, chuyện vợ chồng nhẫn nhịn, chuyện con cái hỗn hào rồi biết quay đầu. Nhà tôi, theo lời bố, một năm hành thiện. Nghe có vẻ to tát, nhưng thật ra chỉ là những việc rất nhỏ: không lừa ai, không hại ai, thấy người ngã thì đỡ, thấy chuyện sai thì không hùa theo. Phật giáo gọi đó là gieo nhân lành. Bố thì gọi giản dị hơn: “Sống sao cho đàng hoàng.”
Hạ giới một năm đầy tai ương bất lực. Câu ấy tự nhiên hiện lên trong đầu tôi như một tiếng thở dài. Nhiều chuyện xảy ra nhanh đến mức người ta chỉ kịp xem rồi lắc đầu. Có những nỗi đau không biết gửi đi đâu, có những câu hỏi không ai trả lời. Phật dạy vô thường, nhưng con người thì vẫn quen hy vọng những thứ bền lâu. Giữa hai điều ấy, ta thường đứng lưng chừng, vừa hiểu, vừa chưa chịu hiểu.
Bố bảo: “Năm nay nhiều việc lớn công to.” Tôi không hỏi việc gì. Bật ti-vi lên là thấy. Một năm đất nước chuyển mình, bước vào kỉ nguyên mới – người ta nói vậy nhiều lắm. Tôi nghe mà vừa tin, vừa dè dặt. Tin vì ai cũng cần một câu chuyện để nắm vào. Dè dặt vì lịch sử vốn thích đùa dai. Nhưng thôi, như Phật dạy, đừng chấp quá. Có chuyển mình hay không, rốt cuộc cũng là sự chuyển biến trong tâm mỗi người trước đã.
Mong đất nước nhiều người ưu tú, tử tế hơn – điều này tôi thấy thật. Giữa bao ồn ào, vẫn có những người âm thầm làm việc tốt, không cần ai biết. Họ giống những con cá nhỏ vừa thả, lặng lẽ bơi đi. Phật giáo gọi họ là người tu giữa đời. Tôi gọi họ là những người khiến mình bớt hoài nghi.
Dân mong có thật nhiều ông quan thanh liêm. Mong, vì chưa đủ. Ước, vì chưa chắc. Bố cười nửa miệng: “Cầu thì cứ cầu, nhưng đừng quên tự giữ mình.” Tôi hiểu. Phật không ở đâu xa, Phật ở ngay trong cách mình sống thật, không cúi đầu trước cái sai. Thanh liêm, trước hết là chuyện của những ông quan làm công bộc cho dân. Chỉ mong họ luôn nhắc mình như một câu kinh: Tham nhũng là tội ác. Và hãy khắc ghi lời người xưa “Thương dân dân lập đền thờ/ hại dân dân đái ngập mồ thối xương”.
Dân mong bước sang năm mới, “Lò bác Tổng lửa bớt ngùn ngụt cháy,” tôi buột miệng đọc lên như một câu vè. Bố khẽ huých tôi: “Nói khẽ thôi.” Tôi cười, nhưng trong lòng thì nghĩ khác. Lửa cháy hay không, rốt cuộc cũng để nung chảy cái xấu. Phật giáo nói đến nghiệp và quả. Lửa chỉ là phương tiện. Điều đáng mong là sau lửa, tro tàn không còn cay mắt người ngay.
Niềm tin nhân lên, nỗi lo bớt lại – ước gì cân bằng được như vậy. Cuộc đời vốn giống chiếc cân bị lệch, lúc nghiêng về lo, lúc nghiêng về tin. Phật dạy trung đạo, không nghiêng quá bên nào. Nhưng sống giữa đời, mấy ai giữ được thăng bằng? Tôi nhìn mặt nước, thấy bóng mình lay động. Chỉ cần gió nhẹ, bóng đã méo. Tâm người chắc cũng thế.
Mong ông Táo tâu với Ngọc Hoàng những điều thành thật. Thành thật là gì? Là nói cả cái tốt lẫn cái chưa tốt. Là không tô son cho bếp, không giấu tro dưới tro. Tôi sợ nhất là những bản báo cáo chỉ toàn mùi nhang thơm, không có mùi khói. Phật dạy chân ngữ – lời nói chân thật. Nếu ông Táo giữ được điều đó, chuyến đi này đáng công lắm.
Dẫu biết đường lên Thiên đình chẳng khác Tôn Ngộ Không đưa Đường Tăng đi Tây Trúc. Lắm kiếp nạn, nhiều trạm thu phí vô hình. Có khi ông Táo cũng phải qua vài cửa, trả lời vài câu hỏi, ký vài tờ giấy trên mây. Tôi bật cười với ý nghĩ ấy. Ngay cả thần tiên, chắc cũng không thoát khỏi thủ tục.
Ngọc Hoàng có thấu không? Câu hỏi này tôi không dám trả lời. Phật giáo dạy rằng đừng quá trông chờ vào sự phán xét từ bên ngoài. Ngọc Hoàng thấu hay không, cuối cùng cũng không quan trọng bằng việc mình có tự thấu mình hay chưa. Nhưng đã là con người, ai chẳng muốn có một nơi để gửi gắm, một mái trời để ngước nhìn.
Hai bố con in hai cái bóng xuống dòng Sông Tích. Bóng chồng lên bóng, rồi tan. Tôi chợt thấy rõ vô thường trong một khoảnh khắc rất đời. Bóng có đó, rồi mất đó. Nước vẫn chảy. Sông không giữ lại ai. Phật gọi đó là duyên sinh: gặp nhau, hiện ra, rồi mỗi thứ lại đi theo nhân duyên của mình.
Bố ngước trời. Trời nhiều mây và mưa lây phây, nhưng đủ để thấy khoảng không bao la. Bố chắp tay. Động tác chậm rãi, quen thuộc như đã làm cả đời. Tôi đứng cạnh, không chắp tay, chỉ lặng im. Mỗi người có một cách lễ. Phật không chấp hình tướng.
“Bái biệt!” Bố nói khẽ. Tôi nghe trong đó không chỉ là tiễn ông Táo, mà còn là tiễn một năm cũ, tiễn những điều đã qua, dù vui hay buồn. Bái biệt để nhẹ lòng mà bước tiếp.
Trên đường về, xe lăn bánh đều. Tôi nghĩ đến bếp nhà mình, nghĩ đến những bữa cơm chưa tròn, những lần cáu gắt vụn vặt. Nếu ông Táo có ghi, chắc cũng ghi cả. Nhưng thôi, đời là vậy. Tu không phải để thành thánh, mà để thấy trong mắt nhau nhiều yêu thương hơn.
Sông Tích khuất sau lưng. Cá đã đi xa. Ông Táo chắc cũng đang lên đường. Còn tôi, trở về nhà, về bếp, về với những điều rất người. Và tự nhủ: nếu có một bản tấu quan trọng nhất, thì chính là bản tấu mỗi ngày mình giữ trọn chữ tâm. Không cần trời nghe, chỉ cần mình nghe, là đủ.