
(Về cuốn sách "Chuyện với Thanh" của Nguyễn Thành Nam)
Những ngày qua, mạng xã hội xôn xao trước các đoạn chụp màn hình từ một cuốn sách lịch sử dành cho người trẻ, trong đó hành trình tìm đường cứu nước của người thanh niên Nguyễn Tất Thành được mô tả bằng những từ ngữ như "đi phượt", "lang thang không nghề nghiệp", hay việc dịch sách lý luận được ví như "cực hình".
Lập tức, một làn sóng chỉ trích nổi lên, cáo buộc tác giả có thái độ cợt nhả, bôi nhọ và hạ thấp các bậc vĩ nhân. Nhưng nếu bình tâm đọc hết toàn bộ trang sách thay vì chỉ nhìn vào những đường gạch chân đỏ đầy định kiến, liệu chúng ta có đang quá vội vàng trong việc quy chụp một người viết?
Xét về mặt phương pháp tiếp cận, cuốn sách rõ ràng đang cố gắng thực hiện một sứ mệnh khó khăn: kéo lịch sử ra khỏi những pho giáo trình khô khan để đến gần hơn với thế hệ trẻ. Tác giả đã chọn cách "bình dân hóa" và "hiện đại hóa" ngôn từ. Khi viết về một thanh niên 30 tuổi "lang thang không nghề nghiệp, không chỗ ở cố định", người viết không hề có ý định hạ thấp.
Đó là một sự mô tả trần trụi về những gian khổ, sự cô độc và hai bàn tay trắng của Bác giữa lòng Paris hoa lệ. Kỹ thuật tương phản được sử dụng ngay sau đó: từ một xuất phát điểm ngặt nghèo như thế, người thanh niên ấy đã vượt qua các bậc tiền bối để "trở thành biểu tượng cho con đường mới của cách mạng Việt Nam".
Việc dùng từ "phượt" hay "lách luật để thoát hiểm", dù có thể chưa chuẩn mực về mặt tu từ, thực chất là cách người viết dịch nghĩa sự mưu trí, linh hoạt và tinh thần xê dịch tìm tòi của bậc tiền nhân sang ngôn ngữ của Gen Z.
Tương tự, cụm từ "lá thư tuyệt vọng" năm 1938 phản ánh một nốt trầm có thật trong lịch sử khi Người bị bó buộc, không được giao nhiệm vụ. Đó là cái tuyệt vọng của một trái tim yêu nước vĩ đại đang khao khát hành động nhưng bị giam lỏng về mặt hoàn cảnh, chứ tuyệt nhiên không phải sự hèn nhát hay buông xuôi.
Việc phê phán tác giả bằng cách cắt xén vài từ ngữ nhạy cảm, lờ đi toàn bộ phần đúc kết bài học sâu sắc và tôn vinh ngay bên dưới chính là căn bệnh "đoạn chương thủ nghĩa". Lối tư duy này dễ dẫn đến sự chụp mũ chính trị, triệt tiêu mọi nỗ lực đổi mới sáng tạo trong cách truyền đạt lịch sử cho người trẻ.
Muốn thế hệ sau yêu sử, chúng ta không thể cứ bắt các em phải đọc những văn bản đóng khung, ca ngợi một chiều theo lối mòn từ nhiều thập kỷ trước. Lịch sử cần được nhìn nhận như một dòng chảy sống động, nơi các vĩ nhân trước khi trở thành tượng đài đều từng là những con người bằng xương bằng thịt, biết trăn trở, biết cô đơn và biết vượt qua nghịch cảnh.
Tuy nhiên, câu chuyện này cũng để lại một bài học đắt giá cho chính người cầm bút. Lịch sử luôn có những "khoảng tôn nghiêm" bất khả xâm phạm về mặt ngữ cảnh và thẩm mỹ ngôn từ. Việc lạm dụng các thuật ngữ mạng xã hội (slang) như "job", "startup" hay "phượt" cho những nhân vật có tầm vóc lịch sử lớn như Chủ tịch Hồ Chí Minh hay Đại tướng Võ Nguyên Giáp rất dễ phản tác dụng. Nó tạo ra một sự lệch pha về cảm xúc, khiến thông điệp dù có ý tốt cũng trở nên cợt nhả trong mắt công chúng đại chúng.
Sự giản dị, gần gũi trong văn phong lịch sử không đồng nghĩa với việc suồng sã.
Lịch sử cần sự hấp dẫn để tiếp cận người trẻ, nhưng cũng cần sự cẩn trọng để giữ gìn giá trị cốt lõi.
Thay vì vội vã kết tội và triệt tiêu một thể nghiệm mới, điều chúng ta cần là một bộ lọc văn hóa đủ tỉnh táo: vừa bao dung với những tìm tòi mới của người viết, vừa thẳng thắn góp ý để họ tiết chế những sáng tạo quá đà. Chỉ khi đó, lịch sử mới thực sự sống lại trong lòng thế hệ trẻ một cách tự nhiên và bền vững nhất.